Career Analytics & Data
Cristiano Ronaldo Full Statistics
Comprehensive breakdown of goals across competitions, calendar years, scoring methods, and pitch zones.
Thống Kê Chi Tiết Cách & Thời Điểm Ghi Bàn
Phân tích số liệu theo phút thi đấu, bộ phận cơ thể và phân bố theo câu lạc bộ
Phân bố bàn thắng theo phút thi đấu
1 - 15' min
124 goals12.6%
16 - 30' min
153 goals15.6%
31 - 45' min
161 goals16.5%
46 - 60' min
159 goals16.2%
61 - 75' min
165 goals16.8%
76 - 90' min🔥 Peak Scoring Window
186 goals19.1%
90+' min
31 goals3.2%
*Số lượng bàn thắng lớn trong khoảng 76-90+ phút thể hiện bản lĩnh định đoạt trận đấu.
Bộ phận & Kiểu ghi bàn
Chân phải
630
64.4% tổng số bàn
Chân trái
185
18.9% tổng số bàn
Đánh đầu
162
16.5% tổng số bàn
Chấm phạt đền (Penalty)
178
84.8% tỷ lệ thành công
Bóng sống vs Tình huống cố định732 Bóng sống
Bóng sống Phạt đền (178) Đá phạt (69)
Phân Bố Bàn Thắng Theo Câu Lạc Bộ & ĐTQG
2009 - 2018
Real Madrid
450
438 matches (1.03/g)
2003-09, 2021-22
Manchester United
145
346 matches (0.42/g)
2023 - Present
Al Nassr FC
140
143 matches (0.98/g)
2003 - Present
Portugal National Team
138
218 matches (0.63/g)
2018 - 2021
Juventus
101
134 matches (0.75/g)
2002 - 2003
Sporting CP
5
31 matches (0.16/g)
Competition Split
| Competition | Matches | Goals | Goals / Match |
|---|---|---|---|
| La Liga | 292 | 311 | 1.07 |
| UEFA Champions League | 183 | 140 | 0.77 |
| Saudi Pro League & Cups | 161 | 176 | 1.09 |
| Premier League | 236 | 103 | 0.44 |
| Serie A | 98 | 81 | 0.83 |
| International Qualifiers & Euros / WC | 168 | 121 | 0.72 |
| Domestic Cups & Others | 142 | 47 | 0.33 |